CÔNG TY TNHH THÁI HÒA
Địa chỉ: 100 Nguyễn Chí Thanh, Phường Tân An, Tp.Buôn Ma Thuột
Tel : 0500.876 333   -    Fax : 0500.876 444
Hotline: 0905 489 489
Liên hệ: Mr. Bình( 090 515 0111) - Mr: Tuấn ( 090 500 5656 )
Email : trantien.binh@yahoo.com.vn
          otocaonguyen@yahoo.com

THÔNG SỐ KỸ THUẬT ĐƠN VỊ TÍNH FC 6200 kg FG 9400 kg
FC 9 JESA FC 9 JJSA FC JJSA FG 8 JJSB FG 8 JPSB
  Tổng tải trọng kg 10400 15100
  Tự trọng của xe kg 2490 2980 3085 4515 4680
  Kích thước Chiều dài cơ sở mm 3420 4350 4990 4280 5530
Kích thước bao ngoài mm 6.140 x 2.175 x 2.470 7.490 x 2.175 x 2.470 8.480 x 2.175 x 2.470 7.520 x 2.415 x 2.630 9.410 x 2.415 x 2.630
Chassis mm 4.285 5.635 6.625 5.365 7.255
  Động cơ Loại   Động cơ Diezel HINO TE Turbo in tercooler

Động cơ diezel HINO J08E UG
Turbo in tercooler

  Công thức max PS 165 – (2500rpm) JIG gross 235 – ( 2500 rpm ) JIG Gross
  Momen xoắn max N.m 520 – ( 1500 rpm ) JIG gross 706 – ( 1500 ) JIG Gross
  Đường kính hành trình piston mm 112 x 130 112 x 130
  Dung tích xylanh cc 5,123 7,684
  Hộp số Model   LF 06S MF 06S
  Loại   6 số tiến 1 số lùi, đồng tốc từ 1 đến 6 6 số tiến 1 số lùi, đồng tốc từ số 2 đến số 6
  Hệ thống lái   Loại trục vít đai ốc bi tuần hoàn, trợ lực thủy lực toàn phần, tay lái điều chỉnh độ cao và độ nghiêng
  Hệ thống phanh   Hệ thống phanh thủy lực dẫn động khí nén mạch kép
  Cỡ lốp   8.25 – 16 – 14 PR 10.00 – 20 – 16 RP
  Tốc độ cực đại km/h 102    
  Khả năng vượt dốc % 44,4 38,3
  Cabin   Cabin kiểu lật với cơ cấu thanh xoắn và thiết bị khóa an toàn
  Thùng nhiên liệu lít 100 200
  Giá niêm đã bao gồm thuế VAT USD 37.320 37.700 38.490 52.200 54.940
 
THÔNG SỐ KỸ THUẬT ĐƠN VỊ TÍNH FM & FL 15.000 kg FM2P 15.000 kg
FM8JNSA FL8JTSA
FL1JTSA
Siêu Dài
FM2PKSM ( cho thùng trộn bê tông )
  Tổng tải trọng kg 24.000 23.375 15100
  Tự trọng của xe kg 6.565 6.280 9.180 7.380
  Kích thước Chiều dài cơ sở mm 4.130 + 1.300 4980 + 1.300 5.870 + 1.300

3.380 + 1.300

Kích thước bao ngoài mm 8.480 x 2.460 x 2.470 9.730 x 2.460 x 2.470 11.550 x 2490 x 3.850 7.330 x 2.475 x 2.865
Chassis mm 6130 7380 9200 4980
  Động cơ Loại   Động cơ Diezel HINO J08C Turbo in tercooler

Động cơ HINO P11C UB
Turbo in tercooler

  Công thức max PS 260 – (2500 rpm) JIG gros 320– ( 2500 rpm ) JIG Gross
  Momen xoắn max N.m 745 – ( 1500 rpm ) JIG gross 1.128 – ( 1500r/min ) JIG Gross
  Đường kính hành trình piston mm 112 x 130 112 x 150
  Dung tích xy lanh cc 7,684 10,520
  Hộp số Model   EATON 8209BBE HK06SR
  Loại   9 số tiến 1 số lùi, đồng tốc từ số 1 đến số 9 6 số tiến 1 số lùi, đồng tốc từ số 2 đến số 6
  Hệ thống lái   Loại trục vít đai ốc bi tuần hoàn, trợ lực thủy lực toàn phần, tay lái điều chỉnh độ cao và độ nghiêng
  Hệ thống phanh   Hệ thống phanh thủy lực dẫn động khí nén mạch kép Hệ thống phanh khí nén, 2 dòng, cam phanh hình cữ S, tự động điều chỉnh, có van cảm biến tải trọng
  Cỡ lốp   10.00 – 20 – 16 PR  (11.00 – 20 – 16PR) 11.00R – 20 -16PR 10.00 – 20 – 16 RP
  Tốc độ cực đại km/h 93 100 91 85
  Khả năng vượt dốc % 42 38,4 34,18 41,8
  Cabin   Ca bin kiểu lật với cơ cấu thanh xoắn và thiết bị khóa an toàn
  Thùng nhiên liệu lít 200 200
  Giá niêm đã bao gồm thuế VAT USD 73.590 70.470 75.670 76.200