| THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
ĐƠN VỊ TÍNH |
HINO 3613 - WU342L |
HINO 3813 - WU 422L
XE CÓ TRANG BỊ ĐIỀU HOÀ |
| Tổng tải trọng |
kg |
5.500 |
7.500 |
| Tự trọng của xe |
kg |
2.270 |
2.545 |
| Tải trọng của xe |
kg |
2500/1900 (Thùng tiêu chuẩn/ Thùng kín ) |
4.000 |
| Kích thước |
Chiều dài cơ sở |
mm |
3.400 |
3.870
|
| Kích thước bao ngoài |
mm |
4.955 x 1.950 x 2.135 |
6.675 x 1.995 x 2.240 |
| Chassis |
mm |
4.370 |
5.040 |
| Động cơ |
Loại |
|
HINO W04D TN Động cơ diesel 4 kỳ, 4 xy lanh thẳng hàng Turbo in tercooler |
| |
Công thức max |
PS |
130 – ( 2500 v/phút) |
| |
Momen xoắn max |
N.m |
363 – (1800 v/phút ) |
| |
Dung tích xylanh |
cc |
4.009 |
| Hộp số |
Model |
|
M550, 5 số tiến 1 số lùi |
| Hệ thống lái |
|
Đai ốc ECU bi tuần hoàn có trợ lực |
| Hệ thống phanh |
|
Phanh thuỷ lực mạch kép, trợ lực chân không |
| Cỡ lốp |
|
7.00R – 16 – 12PR |
7.25R – 16 - 14PR |
| Tốc độ cực đại |
km/h |
113 |
112 |
| Khả năng vượt dốc |
% |
51,1 |
35 |
| Cabin |
|
điều khiển phía trước, kết cấu thép hàn, cửa sổ điện |
| Thùng nhiên liệu |
lít |
100 |
| Tiêu hao nhiên liệu trung bình |
lít/100km |
7,6 |
9,6 |
| Giá niêm đã bao gồm thuế VAT |
USD |
24.730 |
27.480 |
|